xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bắc Ninh - XSBN - XSKT BN

XỔ SỐ Bắc Ninh - XSBN - XSKT BN
Thứ tưBắc Ninh
ĐB 78116962011 UK
24121
G.Nhất
96394
G.Nhì
18979
53028
G.Ba
17851
36689
93457
43975
85524
91533
G.Tư
3309
9602
5037
3432
G.Năm
2740
8739
6150
3804
2269
4778
G.Sáu
801
295
993
G.Bảy
76
47
21
77

Bắc Ninh - 28/01/26

0123456789
2740
6150
7851
801
21
4121
9602
3432
1533
993
6394
5524
3804
3975
295
76
3457
5037
47
77
3028
4778
8979
6689
3309
8739
2269

Thống kê Xổ số Bắc Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 28/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

21 3 Ngày - 4 lần
32 3 Ngày - 3 lần
39 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 3 lần
94 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

72     21 lần
06     16 lần
20     16 lần
43     12 lần
11     11 lần
00     10 lần
03     10 lần
30     10 lần
34     10 lần
70     10 lần
71     10 lần
81     9 lần
82     9 lần
90     9 lần
91     9 lần
12     8 lần
38     8 lần
18     7 lần
31     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

17 4 Lần Không tăng
21 4 Lần Tăng 1
39 4 Lần Tăng 1
44 4 Lần Không tăng
58 4 Lần Không tăng
67 4 Lần Giảm 1
78 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

32 7 Lần Tăng 1
67 7 Lần Giảm 1
78 7 Lần Tăng 1
89 7 Lần Tăng 1
21 6 Lần Tăng 2
57 6 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

78 17 Lần Không tăng
64 14 Lần Không tăng
89 14 Lần Tăng 1
17 13 Lần Không tăng
21 13 Lần Tăng 2
94 13 Lần Tăng 1
22 12 Lần Không tăng
56 12 Lần Không tăng
57 12 Lần Tăng 1
67 12 Lần Không tăng
97 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bắc Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 6
0 6 Lần 1
7 Lần 3
1 8 Lần 4
16 Lần 2
2 10 Lần 3
10 Lần 1
3 6 Lần 1
15 Lần 1
4 14 Lần 3
19 Lần 5
5 15 Lần 3
13 Lần 3
6 18 Lần 3
16 Lần 8
7 26 Lần 7
14 Lần 3
8 12 Lần 0
14 Lần 7
9 20 Lần 4
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 18 ngày )
10 ( 16 ngày )
61 ( 11 ngày )
08 ( 7 ngày )
30 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
93 ( 6 ngày )

Miền Bắc

06 ( 22 ngày )
07 ( 14 ngày )
68 ( 11 ngày )
08 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
64 ( 8 ngày )
26 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

28 ( 15 ngày )
62 ( 13 ngày )
25 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
26 ( 8 ngày )
66 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )