xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 36135192911 UG
32845
G.Nhất
52609
G.Nhì
21294
57124
G.Ba
44933
42993
38923
00615
76743
98146
G.Tư
1848
2378
6699
3168
G.Năm
1980
7505
3079
8601
7435
3241
G.Sáu
392
255
854
G.Bảy
03
82
85
81

Hải Phòng - 30/01/26

0123456789
1980
8601
3241
81
392
82
4933
2993
8923
6743
03
1294
7124
854
0615
7505
7435
255
85
2845
8146
1848
2378
3168
2609
6699
3079

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 30/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

15 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

07     22 lần
65     17 lần
06     14 lần
39     14 lần
08     13 lần
18     11 lần
57     11 lần
63     11 lần
42     10 lần
96     10 lần
34     9 lần
51     9 lần
16     8 lần
20     8 lần
30     8 lần
61     8 lần
64     8 lần
62     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

92 6 Lần Tăng 1
10 4 Lần Không tăng
23 4 Lần Tăng 1
46 4 Lần Tăng 1
48 4 Lần Tăng 1
66 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

10 8 Lần Không tăng
46 8 Lần Tăng 1
92 8 Lần Tăng 1
66 6 Lần Không tăng
72 6 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

01 15 Lần Tăng 1
36 14 Lần Không tăng
46 14 Lần Tăng 1
92 14 Lần Tăng 1
33 13 Lần Tăng 1
49 13 Lần Không tăng
94 13 Lần Không tăng
43 12 Lần Tăng 1
45 12 Lần Không tăng
66 12 Lần Không tăng
87 12 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 5
0 12 Lần 3
19 Lần 4
1 13 Lần 2
15 Lần 0
2 16 Lần 2
8 Lần 1
3 14 Lần 3
20 Lần 4
4 16 Lần 5
6 Lần 1
5 11 Lần 7
9 Lần 0
6 16 Lần 2
15 Lần 4
7 12 Lần 2
16 Lần 3
8 11 Lần 3
16 Lần 7
9 14 Lần 2
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 19 ngày )
10 ( 17 ngày )
61 ( 12 ngày )
08 ( 8 ngày )
30 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )

Miền Bắc

08 ( 11 ngày )
64 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

62 ( 15 ngày )
25 ( 12 ngày )
22 ( 10 ngày )
65 ( 8 ngày )
31 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
24 ( 6 ngày )
32 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
18 ( 5 ngày )
37 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )